Ngành công nghiệp ngân hàng

“Ngành công nghiệp ngân hàng.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: banking industry
Ví dụ: họ đang bận thiết kế một loại máy vi tính mới để phục vụ cho ngành công nghiệp ngân hàng.
they are busy designing a new computer for the hanking industry’.