“Người cạnh tranh.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: competitor
Ví dụ: □ tôi lo có gián điệp công nghiệp từ những người cạnh tranh của chúng ta.
I worry about industrial espionage from our competitors.
“Người cạnh tranh.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: competitor
Ví dụ: □ tôi lo có gián điệp công nghiệp từ những người cạnh tranh của chúng ta.
I worry about industrial espionage from our competitors.