“Nhà kho.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: warehouse
Ví dụ: người chào hàng nói rằng ông ta không còn chiếc máy giặt nào có sẵn để bán nữa, nhưng ở nhà kho của công ty thì còn vài chiếc.
the salesman said that he did not have any more washing machines in stock, but there were some at the company warehouse.
