Nữ trang

“Nữ trang.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: : jewelry
Ví dụ: □ anh ta đi vào trong tiệm nữ trang để mua một cây trâm cho vợ anh ta.
he went into the jewelry store to purchase a brooch for his wife.