Ông chủ

“Ông chủ.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: employer
Ví dụ: □ ông chủ của cô ta rất giận dữ nếu cô ta sử dụng điện thoại quá nhiều.
her employer gets very angry if she uses the phones too much.