“Phát mãi.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: liquidate
Ví dụ: □ công ty thompson đang bị phát mãi.
thompson company is being liquidated.
“Phát mãi.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: liquidate
Ví dụ: □ công ty thompson đang bị phát mãi.
thompson company is being liquidated.