“Phiếu kỹ thuật” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: technical specifications
Ví dụ: □ xin quí ông gởi cho chúng tôi phiếu kỹ thuật chi tiết hơn cho mẫu b26.
could you forward us more detailed technical specifications for the b26 model?
