“Phiếu nợ ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: credit note
Ví dụ: quí ông đã bỏ sót phiếu nợ của quí ông số … với số tiền 10.000 đô la.
you have omitted your credit note no… for $10,000.
“Phiếu nợ ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: credit note
Ví dụ: quí ông đã bỏ sót phiếu nợ của quí ông số … với số tiền 10.000 đô la.
you have omitted your credit note no… for $10,000.