Phòng vi tính

“Phòng vi tính.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: computer room
Ví dụ: nhân viên không được vào phòng vi tính nếu không có sự cho phép của điều hành viên cấp cao.
personnel shall not enter the computer room without the permission of the senior operator.