“Quý tư” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: last quarter
Ví dụ: □ các con số của quý tư trông khá lắm.
the figures for the last quarter look pretty good.
“Quý tư” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: last quarter
Ví dụ: □ các con số của quý tư trông khá lắm.
the figures for the last quarter look pretty good.