Riêng

“Riêng.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: in private
Ví dụ: □ a: chúng ta bàn bạc vấn đề này trong bữa ăn trưa nhé?
shall we discuss this over lunch?
b: oh, tôi thích bàn bạc riêng trong văn phòng của ông hơn.
well, td rather discuss iĩ ỉn your office in private.