“Tài sản.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: assets
Ví dụ: □ công ty buộc phải bán xong tài sản của mình.
the company was forced to sell off its assets .
“Tài sản.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: assets
Ví dụ: □ công ty buộc phải bán xong tài sản của mình.
the company was forced to sell off its assets .