“Tăng vọt lên.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: soar up
Ví dụ: □ giá cả hàng hóa đã tăng vọt lên.
the price of goods has soared up.
“Tăng vọt lên.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: soar up
Ví dụ: □ giá cả hàng hóa đã tăng vọt lên.
the price of goods has soared up.