“Tạp chí đầu tư.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: investment review
Ví dụ: □ để đáp lại sự quảng cáo của quí ông trước tờ tạp chí đầu tư của tuần này tìm một giám sát viên, tôi muốn xin được làm chức vụ này.
In reply to vour advertisement in this week’s investment review for
a supervisor, ỉ beg to apply for the position.
