“Tham vọng ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: ambitious
Ví dụ: chàng thanh niên đẩy tham vọng muốn làm giám đốc.
the ambitious young man wanted to he the director.
“Tham vọng ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: ambitious
Ví dụ: chàng thanh niên đẩy tham vọng muốn làm giám đốc.
the ambitious young man wanted to he the director.