“Theo dõi” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: watch
Ví dụ: □ những hoạt động của công ty nhỏ được nhà nước theo dõi chặt chẽ.
the activities of the corporation are closely watched by the government.
“Theo dõi” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: watch
Ví dụ: □ những hoạt động của công ty nhỏ được nhà nước theo dõi chặt chẽ.
the activities of the corporation are closely watched by the government.