“Thiết lập” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: set up
Ví dụ: công ty đã thiết lập xong thêm hai chi nhánh trong cùng một năm.
the company accomplished setting up two more subsidiaries in the same year.
“Thiết lập” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: set up
Ví dụ: công ty đã thiết lập xong thêm hai chi nhánh trong cùng một năm.
the company accomplished setting up two more subsidiaries in the same year.