“Thỏa hiệp.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: agreement
Ví dụ: Ông ấy nói rằng họ đã tiến đến một thỏa hiệp.
He said that they had reached an agreement.
các cuộc đàm phán phải được tiến hành trong phạm vi cơ cấu thỏa hiệp quốc gia.
talks must take place within the framework of the’ national agreement
