“Thời gian giao hàng.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: shipping period
Ví dụ: chúng tôi không thể đồng ý việc kéo dài thời gian giao hàng.
we can’t agree with the extension of the shipping period.
“Thời gian giao hàng.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: shipping period
Ví dụ: chúng tôi không thể đồng ý việc kéo dài thời gian giao hàng.
we can’t agree with the extension of the shipping period.