Thông tin thương mại

“Thông tin thương mại..” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: commercial message
Ví dụ: những thông tin thương mại trên vô tuyến truyền hình đưực nhiều khán giả theo dõi.
commercial messages on television are seen by many viewers.
□ việc quảng cáo hàng trên vô tuyến truyền hình là nhằm vào số khán thính giả ở nhiều nơi. nhiều người sẽ theo dõi thông tin thương mại trên vô tuyến truyền hình.
television advertising is aimed at a wide audience. many people will see the commercial message on television.