“Thuế hải quan” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: customs duty
Ví dụ: □ nhiều hàng hóa đến đây phải chịu thuế hải quan.
many goods coming here are subject to customs duty.
“Thuế hải quan” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: customs duty
Ví dụ: □ nhiều hàng hóa đến đây phải chịu thuế hải quan.
many goods coming here are subject to customs duty.