Tiền lãi cổ phần

“Tiền lãi cổ phần” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: dividend on shares
Ví dụ: ông ta hứa rằng tiền lãi cổ phần năm nay sẽ rất cao.
he promised that there would he a good dividend on shares this year.