Tình hình tín dụng

“Tính hình tín dụng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:credit position
Ví dụ: □ lời đồng ý chống lại tình hình tín dụng của ông trong vài tháng.
i agree to review your credit position in a few months.