“Tổng đài.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: switchboard
Ví dụ: □ tạm thời tổng đài bị hư nhưng nó sẽ sớm được sửa lại.
the switchboard is temporarily out of order but it’ll be soon fixed.
“Tổng đài.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: switchboard
Ví dụ: □ tạm thời tổng đài bị hư nhưng nó sẽ sớm được sửa lại.
the switchboard is temporarily out of order but it’ll be soon fixed.