Triển lãm

“Triển lãm” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: exhibition
Ví dụ: rõ ràng chúng ta chỉ còn lại một tuần trước cuộc triển lãm, hoàn toàn không có thời gian dư.
seeing that we only have one week left before the exhibition, there’s absolutely no time to spare