“Trồi sụt.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: fluctuate
Ví dụ: các tỷ giá trồi sụt theo các lực của thị trường.
the rates fluctuate according to market forces
“Trồi sụt.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: fluctuate
Ví dụ: các tỷ giá trồi sụt theo các lực của thị trường.
the rates fluctuate according to market forces