“Trong kho.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: in stock
Ví dụ: □ hôm nay chúng tôi gởi đến quí ông những mẫu hàng trong kho. xin hãy chọn những mặt hàng mà quí ông cần.
we are sending you today patterns (samples) of goods in stock. please select the pieces you want.
