“Tụt giá chứng khoán.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: stock crash
Ví dụ: □ họ biết trước sự tụt giá chứng khoán và đã bán hết cổ phiếu.
they anticipated the stock crash and sold their shares
“Tụt giá chứng khoán.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: stock crash
Ví dụ: □ họ biết trước sự tụt giá chứng khoán và đã bán hết cổ phiếu.
they anticipated the stock crash and sold their shares