“vấn đề ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: matter, point
Ví dụ: □ xin hãy cứu xét vấn đề này ngay.
please give this matter your immediate attention.
□ đó là một vấn đề thú vị nhiùig thực ra nó không thích hợp với cuộc thảo luận của chúng ta.
that’s an interesting point but it isn’t really relevant to our
discussion.
