vật liệu ngoại nhập

“vật liệu ngoại nhập” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: imported material
Ví dụ: □ mặt hàng này được chế tạo từ một loại vật liệu ngoại nhập.
this article is made of an imported material.