vệ tinh

“vệ tinh” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: satellite
Ví dụ: □ hệ thống thông tin liên lạc toàn cầu có thể hoạt động dược nhờ các vệ tinh.
a global communication system was made possible by satellites.