“việc làm” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: employment
Ví dụ: các công nhân có thể phải đi tìm việc làm ở nơi khác.
workers may have to seek employment elsewhere.
“việc làm” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: employment
Ví dụ: các công nhân có thể phải đi tìm việc làm ở nơi khác.
workers may have to seek employment elsewhere.