vội vã

“vội vã” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: hasten
Ví dụ: chúng tôi vội vã trả lời thư của quí ông vào ngày 30 tháng 3.
we hasten to reply your letter of march jo.