“vui chơi” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: fun
Ví dụ: với quá nhiều công việc phải làm, tôi dường như không có thời gian vui chơi.
with so much work to do ỉ can’t seem to find any time to have fun.
“vui chơi” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: fun
Ví dụ: với quá nhiều công việc phải làm, tôi dường như không có thời gian vui chơi.
with so much work to do ỉ can’t seem to find any time to have fun.