“xem xét” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: look into
Ví dụ: xin hãy xem xét sự việc trên và cho chúng tôi biết chỉ thị của quí ông.
please look into the matter and let us have your instructions.
“xem xét” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: look into
Ví dụ: xin hãy xem xét sự việc trên và cho chúng tôi biết chỉ thị của quí ông.
please look into the matter and let us have your instructions.