Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu
bảo vệ
“bảo vệ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Defend, protect, preserve Ví [...]
bảo vật
“bảo vật ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Precious thing, precious [...]
bảo trợ
“bảo trợ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Sponsor, patronize Ví [...]
Bảo tồn bảo tàng
“Bảo tồn bảo tàng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: To [...]
bảo tồn
“bảo tồn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Preserve. Ví dụ: [...]
bào toàn
“bào toàn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Keep intact, keep [...]
bào tàng học
“bào tàng học ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Museology Ví [...]
bảo sanh
“bảo sanh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Nhà bảo sanh [...]
bảo mẫu
“bảo mẫu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Kindergartener, governess Ví [...]
bảo mật
“bảo mật ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Keep state (one’s [...]
