Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu
bảo duỡng
“bảo duỡng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Care for, look [...]
bảo ban
“bảo ban” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Give advice, admonish Ví [...]
bào thai
“bào thai ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: bào thai Ví [...]
bào ngư
“bào ngư ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Abalone Ví dụ:
bào mòn
“bào mòn” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: (địa) Erode Ví dụ:
bào huynh
“bào huynh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Elder brother Ví [...]
Bào đệ
“Bào đệ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Younger brother Ví dụ:
bào chế học
“bào chế học ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Pharmacy, pharmaceutics. [...]
bào chế
“bào chế ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Prepare, make up [...]
bao xa
“bao xa ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: How far Ví [...]
