Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu
bao vây
“bao vây ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Surround, encircle, blockade [...]
bao trùm
“bao trùm ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Cover the whole [...]
bao thơ
“bao thơ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Envelope Ví dụ:
Bao thầu
“Bao thầu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Take a building contract, [...]
Bao tay
“Bao tay” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Glove Ví dụ:
Bao tải
“Bao tải” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Jute bag Ví dụ:
bao quát
“bao quát ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Ví dụ: Embrace [...]
bao quanh
“bao quanh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Encircle, surround Ví [...]
bao phủ
“bao phủ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Wrap. Ví dụ: [...]
bao nhiêu
“bao nhiêu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: How much, how [...]
