Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu
bảo luu
“bảo luu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Keep in statu [...]
bảo lãnh
“bảo lãnh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Act as guarantee [...]
bảo kiếm
“bảo kiếm ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Precious sword Ví [...]
Bảo hộ lao động
“Bảo hộ lao động ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Labour [...]
bảo hộ
“bảo hộ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Protect Ví dụ: Bảo [...]
Bảo hoàng hơn vua
“Bảo hoàng hơn vua ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: More [...]
bảo hoàng
“bảo hoàng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Royalistist Ví dụ: [...]
bảo hiểm
“bảo hiểm ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: See to the [...]
Thư bảo đảm
“Thư bảo đảm ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: A registered [...]
Bảo đảm
“Bảo đảm ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Ensure, guarantee Ví [...]
