Ấm

“Ấm ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Pot, kettle
Ví dụ: Pha một ấm trà To draw a pot of tea. Đun một ấm nước To boil a kettle of water 2 Warm. Nước am Warm water. Nắng ấm warm 9un, warm sunlight. Trời ấm lên The weather gets warmer. Quền áo ấm Warm clothes. Ăn no mặc ấm To have adequate food and clothing. Uống chén nước chè nóng cho ấm bung To warm oneself with a cup of hot tea. Giọng hát Ấm A warm singing voice // âm ấm (láy, ý giảm) Warmish, tepid, lukewarm. Tre ấm bụi The bamboo has grown thick. Nhà đông con như tre ấm bụi A large family is like a thick-growing bamboo bush