“bả vai” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Flat of the shoulder
Ví dụ: Xương bả vai Shoulder-blade, scapula
“bả vai” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Flat of the shoulder
Ví dụ: Xương bả vai Shoulder-blade, scapula
Trắc nghiệm Tiếng Anh trực tuyến miễn phí 100% có đáp án ngay, hỗ trợ nâng cao kiến thức Ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu Tiếng Anh online
“bản sắc ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Colour, character Ví [...]
“chuối sợi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: abaca, [...]
“cũ (đã được xài rồi)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh [...]