cũ (đã được xài rồi)

“cũ (đã được xài rồi)” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: used
Ví dụ: người thiếu nữ đã được người chào hàng thuyết phục mua một chiếc xe cũ (đã được xài rồi).
the young woman was persuaded by the salesman to buy a used car