“bậc lương” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:payroll
Ví dụ: □ cồng ty này có bảng lương hàng tuần khoảng 100.000 đô la.
this company has a weekly payroll of about $100,000.
“bậc lương” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:payroll
Ví dụ: □ cồng ty này có bảng lương hàng tuần khoảng 100.000 đô la.
this company has a weekly payroll of about $100,000.