“bần bật ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Tremulous
Ví dụ: Chân tay run bằn bật như lên cơn sốt Hia limbs trembled tremulously like in a fit of fever
“bần bật ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Tremulous
Ví dụ: Chân tay run bằn bật như lên cơn sốt Hia limbs trembled tremulously like in a fit of fever