bàn đạp

“bàn đạp ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Stirrup. 2 Pedal, treadle
Ví dụ: Bàn đạp máy khâu A sewing-machine’s treadle. 3 Springboard, jumping-off place. Vị trí bàn đạp A jumping-off position. Chiếm một thị trấn làm bàn đạp để đánh vào thành phố To take a town let and use it as a springboard for an attack on a city