bảng giá đính kèm

“bảng giá đính kèm” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:enclosed price list
Ví dụ:
chúng tôi cho giá thấp nhất trong bảng giá đính kèm.
we have quoted our lowest prices on the enclosed price list.