bao bọc

“bao bọc ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Enclose, Protect, shelter
Ví dụ: Enclose. Một lớp không khí dày bao bọc quả đất A thick layer of air encloses the earth. Nhà có tường cao bao bọc A house enclosed by high walls. Sông trong tình bao bọc của nhân dân To live under the affectionate protection of the people