“bập bồng ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Hobbling
Ví dụ: Bước chân bập bồng A hobbling pace. Đi bập bồng trên con đường ghồ ghề To hobble on an uneven path. 2 Fluctuating. Năng suất bập bồng Fluctuating productivity
“bập bồng ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Hobbling
Ví dụ: Bước chân bập bồng A hobbling pace. Đi bập bồng trên con đường ghồ ghề To hobble on an uneven path. 2 Fluctuating. Năng suất bập bồng Fluctuating productivity