bất khuẩt

“bất khuất ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Undaunted, indomitable, unyielding
Ví dụ: Phát huy truyền thống dấu tranh bất khuất của dân tộc To uphold the nation’s traditional undauntedness in struggle. Những người chiến sĩ bất khuất Indomitable fighters