“cuộc nói chuyện” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: talk
Ví dụ: □ tôi rất thích cuộc chuyện của cô ta. nó có rất nhiều thông tin.
I enjoyed her talk. it was very informative.
“cuộc nói chuyện” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: talk
Ví dụ: □ tôi rất thích cuộc chuyện của cô ta. nó có rất nhiều thông tin.
I enjoyed her talk. it was very informative.